Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục
あける - 「開ける」|=せんこうする - 「穿孔する」|=にごった - 「濁った」|=にごる - 「濁る」|=Nước của con sông này đục.|+ この川の水は濁っている。|=のみ|=のみ
* Từ tham khảo/words other:
-
đực
-
đực cái
-
đức cao vọng trọng
-
đức cha
-
đục chạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục
* Từ tham khảo/words other:
- đực
- đực cái
- đức cao vọng trọng
- đức cha
- đục chạm