Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức cao vọng trọng
とくのたかい - 「徳の高い」 - [ĐỨC CAO]|=những người đức cao vọng trọng|+ 徳の高い人々
* Từ tham khảo/words other:
-
đức cha
-
đục chạm
-
đức Chúa Giêsu
-
đục để chạm khắc
-
đức độ của hoàng đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức cao vọng trọng
* Từ tham khảo/words other:
- đức cha
- đục chạm
- đức Chúa Giêsu
- đục để chạm khắc
- đức độ của hoàng đế