Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức độ của hoàng đế
ていとく - 「帝徳」 - [ĐẾ ĐỨC]
* Từ tham khảo/words other:
-
đức dục
-
đức hạnh
-
đúc kết
-
đục khoét
-
đúc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức độ của hoàng đế
* Từ tham khảo/words other:
- đức dục
- đức hạnh
- đúc kết
- đục khoét
- đúc lại