Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức dục
とくいく - 「徳育」
* Từ tham khảo/words other:
-
đức hạnh
-
đúc kết
-
đục khoét
-
đúc lại
-
đục mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức dục
* Từ tham khảo/words other:
- đức hạnh
- đúc kết
- đục khoét
- đúc lại
- đục mắt