Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục khoét
おかねをゆする - 「お金をゆする」|=ほる - 「彫る」|=むしばむ - 「蝕む」|=các ấn phẩm đã đục khoét tâm hồn lứa tuổi thanh thiếu niên.|+ 青少年の心を蝕む出版物
* Từ tham khảo/words other:
-
đúc lại
-
đục mắt
-
đực mặt
-
Đức Mẹ
-
đức mẹ đồng trinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục khoét
* Từ tham khảo/words other:
- đúc lại
- đục mắt
- đực mặt
- Đức Mẹ
- đức mẹ đồng trinh