Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đực mặt
たもつぜんする - 「保然する」
* Từ tham khảo/words other:
-
Đức Mẹ
-
đức mẹ đồng trinh
-
đục ngầu
-
đức Phật
-
đức phật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đực mặt
* Từ tham khảo/words other:
- Đức Mẹ
- đức mẹ đồng trinh
- đục ngầu
- đức Phật
- đức phật