Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức Phật
ほとけ - 「仏」 - [PHẬT]
đức phật
ほとけさま - 「仏様」
* Từ tham khảo/words other:
-
đục thủng
-
đức tin
-
dục tình
-
đức tính
-
đức tính tốt của người phụ nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức Phật
* Từ tham khảo/words other:
- đục thủng
- đức tin
- dục tình
- đức tính
- đức tính tốt của người phụ nữ