Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức tính
カリスマ|=Một đức tính mà các chính trị gia cần đó chính là uy tín|+ 政治家に必要な特質はカリスマ性だ|=とくせい - 「徳性」
* Từ tham khảo/words other:
-
đức tính tốt của người phụ nữ
-
đức tính vị tha
-
dục vọng
-
dụi
-
đui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức tính
* Từ tham khảo/words other:
- đức tính tốt của người phụ nữ
- đức tính vị tha
- dục vọng
- dụi
- đui