Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đực cái
しゆう - 「雌雄」
* Từ tham khảo/words other:
-
đức cao vọng trọng
-
đức cha
-
đục chạm
-
đức Chúa Giêsu
-
đục để chạm khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đực cái
* Từ tham khảo/words other:
- đức cao vọng trọng
- đức cha
- đục chạm
- đức Chúa Giêsu
- đục để chạm khắc