Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa vào thực tiễn
じっせん - 「実践する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đùa với tình yêu
-
đua xe đạp
-
đúc
-
đục
-
đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa vào thực tiễn
* Từ tham khảo/words other:
- đùa với tình yêu
- đua xe đạp
- đúc
- đục
- đực