Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa vào
つっこむ - 「突っ込む」|=どうにゅう - 「導入する」|=Đưa máy vi tính vào sử dụng để nâng cao hiệu suất công việc.|+ コンピューターを導入して事務の効率化を図る。|=にゅうりょく - 「入力する」|=もちこむ - 「持ち込む」|=Không đưa sự chú ý vào~|+ 〜に気付かれないで持ち込む
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa vào kế hoạch
-
dựa vào tài liệu nay
-
đưa vào thực tiễn
-
đùa với tình yêu
-
đua xe đạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa vào
* Từ tham khảo/words other:
- đưa vào kế hoạch
- dựa vào tài liệu nay
- đưa vào thực tiễn
- đùa với tình yêu
- đua xe đạp