Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt lửa
てんかする - 「点火する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đợt mưa kéo dài liên tục từ hạ tuần tháng 3 khi hoa của các loại rau bắt đầu nở cho đến tháng 4
-
dốt nát
-
dột nát
-
đợt nghỉ
-
đột ngột qua đời v,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt lửa
* Từ tham khảo/words other:
- đợt mưa kéo dài liên tục từ hạ tuần tháng 3 khi hoa của các loại rau bắt đầu nở cho đến tháng 4
- dốt nát
- dột nát
- đợt nghỉ
- đột ngột qua đời v,