Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dột nát
ろうきゅうした - 「老朽した」
* Từ tham khảo/words other:
-
đợt nghỉ
-
đột ngột qua đời v,
-
đột ngột ad
-
đột nhập
-
đột nhất vô nhị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dột nát
* Từ tham khảo/words other:
- đợt nghỉ
- đột ngột qua đời v,
- đột ngột ad
- đột nhập
- đột nhất vô nhị