Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dốt nát
むきょういくの - 「無教育の」
* Từ tham khảo/words other:
-
dột nát
-
đợt nghỉ
-
đột ngột qua đời v,
-
đột ngột ad
-
đột nhập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dốt nát
* Từ tham khảo/words other:
- dột nát
- đợt nghỉ
- đột ngột qua đời v,
- đột ngột ad
- đột nhập