Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng nước ấm
だんりゅう - 「暖流」|=Điểm hợp lưu của dòng nước nóng và nước lạnh.|+ 暖流と寒流の合流点
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng nước biển
-
dòng nước chảy xiết
-
dòng (nước) đục
-
dòng nước lớn và chảy mạnh
-
dòng nước ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng nước ấm
* Từ tham khảo/words other:
- dòng nước biển
- dòng nước chảy xiết
- dòng (nước) đục
- dòng nước lớn và chảy mạnh
- dòng nước ngầm