Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng (nước) đục
だくりゅう - 「濁流」|=Tất cả mọi thứ, từ cái ghế cho đến chiếc ô tô lớn đều đã bị dòng nước lũ bẩn cuốn trôi.|+ 椅子から大きな車まで何もかも濁流に押し流されたのよ.|=Một đứa trẻ bị cuốn trôi trong dòng nước bùn.|+ 幼児が濁流に呑まれた.
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng nước lớn và chảy mạnh
-
dòng nước ngầm
-
dòng nước ngược
-
đóng nút bần vào chai
-
đồng phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng (nước) đục
* Từ tham khảo/words other:
- dòng nước lớn và chảy mạnh
- dòng nước ngầm
- dòng nước ngược
- đóng nút bần vào chai
- đồng phạm