Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng nước ngầm
ていりゅう - 「底流」 - [ĐỂ LƯU]|=cấm giăng lưới bắt cá trong dòng nước ngầm|+ 底流し刺し網漁の禁止|=có dòng nước ngầm không?|+ 底流はありますか?
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng nước ngược
-
đóng nút bần vào chai
-
đồng phạm
-
đồng phân
-
Đông Phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng nước ngầm
* Từ tham khảo/words other:
- dòng nước ngược
- đóng nút bần vào chai
- đồng phạm
- đồng phân
- Đông Phi