Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng phân
いせい - 「異性」|=chất đồng phân|+ 異性体|=đồng phân kết hợp|+ 結合異性|=đồng phân hạt nhân|+ 核異性|=đồng phân iôn hoá|+ イオン化異性
* Từ tham khảo/words other:
-
Đông Phi
-
đông phong
-
đồng phục
-
đồng phục học sinh
-
đồng phục phi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng phân
* Từ tham khảo/words other:
- Đông Phi
- đông phong
- đồng phục
- đồng phục học sinh
- đồng phục phi hành