Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông phong
とうふう - 「東風」 - [ĐÔNG PHONG]|=Cơn gió phía Đông mang hơi nước ấm áp từ mặt biển vào.|+ 偏東風が海の表層の温かい水を吹き寄せる|=ひがしかぜ - 「東風」 - [ĐÔNG PHONG]
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng phục
-
đồng phục học sinh
-
đồng phục phi hành
-
đông phương
-
đông phương học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông phong
* Từ tham khảo/words other:
- đồng phục
- đồng phục học sinh
- đồng phục phi hành
- đông phương
- đông phương học