Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng nước lớn và chảy mạnh
げきりゅう - 「激流」|=Con thuyền như sắp bị chìm bởi dòng nước lớn.|+ 船は見る間に 〜 にのまれる。
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng nước ngầm
-
dòng nước ngược
-
đóng nút bần vào chai
-
đồng phạm
-
đồng phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng nước lớn và chảy mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- dòng nước ngầm
- dòng nước ngược
- đóng nút bần vào chai
- đồng phạm
- đồng phân