Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng than thở
なげかわしい - 「嘆かわしい」|=Thật đáng than thở là ngày càng nhiều thanh niên không nhường chỗ cho người già.|+ 老人に席を譲らない若者が増えたのは嘆かわしい。
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng thất vọng
-
đáng thèm muốn
-
dạng thụ động
-
dạng thức
-
đẳng thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng than thở
* Từ tham khảo/words other:
- đáng thất vọng
- đáng thèm muốn
- dạng thụ động
- dạng thức
- đẳng thức