Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẳng thức
とうしき - 「等式」 - [ĐẲNG THỨC]
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng thức cần phải có
-
đáng thương
-
đáng thương hại
-
đảng tịch
-
đáng tiếc adj, ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẳng thức
* Từ tham khảo/words other:
- dạng thức cần phải có
- đáng thương
- đáng thương hại
- đảng tịch
- đáng tiếc adj, ad