Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng thức cần phải có
ありかた - 「あり方」 - [PHƯƠNG]|=công nghệ đang làm thay đổi dạng thức của xã hội tiêu dùng tại quốc gia đó|+ テクノロジーは、その国の消費社会のありかたを変えつつある
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng thương
-
đáng thương hại
-
đảng tịch
-
đáng tiếc adj, ad
-
đáng tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng thức cần phải có
* Từ tham khảo/words other:
- đáng thương
- đáng thương hại
- đảng tịch
- đáng tiếc adj, ad
- đáng tin