Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng thụ động
うけみ - 「受身」|=Truyền đạt thông tin thụ động|+ 受身伝達|=Vai trò thụ động|+ 受身的役割
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng thức
-
đẳng thức
-
dạng thức cần phải có
-
đáng thương
-
đáng thương hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng thụ động
* Từ tham khảo/words other:
- dạng thức
- đẳng thức
- dạng thức cần phải có
- đáng thương
- đáng thương hại