Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng thức
こうしき - 「公式」|=ようしき - 「様式」
* Từ tham khảo/words other:
-
đẳng thức
-
dạng thức cần phải có
-
đáng thương
-
đáng thương hại
-
đảng tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng thức
* Từ tham khảo/words other:
- đẳng thức
- dạng thức cần phải có
- đáng thương
- đáng thương hại
- đảng tịch