Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy chầm chậm
たれる - 「垂れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
cháy chợ
-
chày cối
-
chạy dài
-
chạy điên cuồng v,
-
cháy do sấm chớp gây ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy chầm chậm
* Từ tham khảo/words other:
- cháy chợ
- chày cối
- chạy dài
- chạy điên cuồng v,
- cháy do sấm chớp gây ra