Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháy chợ
うりきれ - 「売り切れ」|=うりきれる - 「売り切れる」|=Mẹ ơi, con muốn mua XX nhưng cháy chợ hết rồi|+ ママ!XXを買いたかったのに、売り切れだった。
* Từ tham khảo/words other:
-
chày cối
-
chạy dài
-
chạy điên cuồng v,
-
cháy do sấm chớp gây ra
-
chạy đôn chạy đáo v,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháy chợ
* Từ tham khảo/words other:
- chày cối
- chạy dài
- chạy điên cuồng v,
- cháy do sấm chớp gây ra
- chạy đôn chạy đáo v,