Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy đôn chạy đáo v,
きょうほん - 「狂奔する」|=chạy đôn chạy đáo để tìm hỗ trợ|+ 支持を求めて狂奔する|=chạy đôn chạy đáo để kiếm tiền|+ 金策に狂奔している|=chạy đôn chạy đáo vì ~|+ 〜に狂奔する
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy đua
-
chạy giật lùi
-
chạy hết tốc lực
-
chạy không tải
-
chạy liên tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy đôn chạy đáo v,
* Từ tham khảo/words other:
- chạy đua
- chạy giật lùi
- chạy hết tốc lực
- chạy không tải
- chạy liên tục