| chạy không tải | からまわり - 「空回り」 - [KHÔNG HỒI]|=Bắt đầu chạy không tải.|+ 空回りに終わる|=Bản ghi đang quay không tải|+ 空回りしているレコード|=Buộc phải chạy không tải động cơ của xe|+ 車のエンジンを空回りさせる|=くうてん - 「空転」|=động cơ liên tục chạy không tải|+ 空転し続ける(エンジンなどが)|=chuyển động không của bánh xe|+ 車輪の空転|=からまわりする - 「空回りする」 - [KHÔNG HỒI]|=bánh xe chạy không tải|+ 空回りする〔車輪が〕|=động cơ chạy không tải|+ 空回りする〔エンジンなどが〕 |
* Từ tham khảo/words other:
- chạy liên tục
- chạy mất
- chảy máu
- chảy mồ hôi
- chạy một mạch đến nhà