Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy mồ hôi
かく - 「掻く」|=toát mồ hôi (chảy mồ hôi) trong khi ngủ|+ 寝汗をかく|=toát mồ hôi (chảy mồ hôi) hột|+ 大汗をかく
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy một mạch đến nhà
-
chạy ngang
-
chạy ngang qua
-
chảy ngược
-
chạy ngược chạy xuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy mồ hôi
* Từ tham khảo/words other:
- chạy một mạch đến nhà
- chạy ngang
- chạy ngang qua
- chảy ngược
- chạy ngược chạy xuôi