Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy ngang qua
よこぎる - 「横切る」|=chạy ngang qua trước mắt|+ 目の前を〜
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy ngược
-
chạy ngược chạy xuôi
-
cháy nhà
-
chạy nhanh
-
chạy nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy ngang qua
* Từ tham khảo/words other:
- chảy ngược
- chạy ngược chạy xuôi
- cháy nhà
- chạy nhanh
- chạy nhảy