Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy liên tục
れんぞく - 「連続する」|=phát hiện ra vết nứt chạy liên tục dọc đáy biển.|+ 海底にそって連続するひび割れを発見する
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy mất
-
chảy máu
-
chảy mồ hôi
-
chạy một mạch đến nhà
-
chạy ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy liên tục
* Từ tham khảo/words other:
- chạy mất
- chảy máu
- chảy mồ hôi
- chạy một mạch đến nhà
- chạy ngang