Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy dài
そう - 「沿う」|=Con đường kéo dài chạy dọc theo sông|+ 川に沿って延べる道|=つらなる - 「連なる」|=dãy núi lửa chạy dài dưới đáy biển|+ 海底に連なる火山帯
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy điên cuồng v,
-
cháy do sấm chớp gây ra
-
chạy đôn chạy đáo v,
-
chạy đua
-
chạy giật lùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy dài
* Từ tham khảo/words other:
- chạy điên cuồng v,
- cháy do sấm chớp gây ra
- chạy đôn chạy đáo v,
- chạy đua
- chạy giật lùi