Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chày cối
うすときね - 「臼と杵」
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy dài
-
chạy điên cuồng v,
-
cháy do sấm chớp gây ra
-
chạy đôn chạy đáo v,
-
chạy đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chày cối
* Từ tham khảo/words other:
- chạy dài
- chạy điên cuồng v,
- cháy do sấm chớp gây ra
- chạy đôn chạy đáo v,
- chạy đua