| chất kích nổ | きばくざい - 「起爆剤」 - [KHỞI BỘC TỄ]|=Trở thành chất kích nổ cho quá trình thông tin hóa của toàn bộ nền kinh tế xã hội|+ 経済社会全体の情報化の起爆剤となる|=Rót tiền vào những dự án công cộng của địa phương đóng vai trò là chất kích thích (chất kích nổ) giúp phát triển nền kinh tế|+ 経済の起爆剤として地元の公共事業に金を注ぎ込む|=Chất kích nổ trong túi khí của xe|+ 車のエアバッグの起爆剤 |
* Từ tham khảo/words other:
- chất kích thích
- chất kích thích âm tính
- chất lactoza
- chất làm cay
- chất làm lạnh