| chất kích thích | かくせいざい - 「覚醒剤」|=vận chuyển chất kích thích bị luật pháp cấm|+ 法律で禁じられている覚醒剤を運ぶ|=sự lạm dụng chất kích thích|+ 覚醒剤の乱用|=chịu ảnh hưởng của chất kích thích|+ 覚醒剤の影響を受けている|=bạo lực trong gia đình có nguyên nhân bởi chất kích thích|+ 覚醒剤による家庭内暴力|=きばくざい - 「起爆剤」|=Trở thành chất kích thích cho quá trình thông tin hóa của toàn bộ nền kinh tế xã hội|+ 経済社会全体の情報化の起爆剤となる|=Rót tiền vào những dự án công cộng của địa phương đóng vai trò là chất kích thích (chất kích nổ) giúp phát triển nền kinh tế|+ 経済の起爆剤として地元の公共事業に金を注ぎ込む |
* Từ tham khảo/words other:
- chất kích thích âm tính
- chất lactoza
- chất làm cay
- chất làm lạnh
- chất làm rắn lại theo nhiệt