Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất làm lạnh
フロン
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm rắn lại theo nhiệt
-
chất làm sạch
-
chất làm se
-
chất lên
-
chất liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất làm lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm rắn lại theo nhiệt
- chất làm sạch
- chất làm se
- chất lên
- chất liệu