Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất lactoza
にゅうとう - 「乳糖」 - [NHŨ ĐƯỜNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm cay
-
chất làm lạnh
-
chất làm rắn lại theo nhiệt
-
chất làm sạch
-
chất làm se
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất lactoza
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm cay
- chất làm lạnh
- chất làm rắn lại theo nhiệt
- chất làm sạch
- chất làm se