Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất gây dị ứng
アレルゲン|=phản ứng của da với chất gây dị ứng|+ アレルゲンへの皮膚反応|=chất gây dị ứng nhiễm vào cơ thể người qua hơi thở|+ 呼吸によりアレルゲンが体内に取り込まれる
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gây nổ
-
chất gia nhiệt
-
chất giảm tiếng ồn
-
chất gien
-
chất giọng Alto
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất gây dị ứng
* Từ tham khảo/words other:
- chất gây nổ
- chất gia nhiệt
- chất giảm tiếng ồn
- chất gien
- chất giọng Alto