Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất giảm tiếng ồn
アンチノック|=của chất xúc tác thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng ồn trong động cơ|+ アンチノック剤(の)|=アンチノックざい - 「アンチノック剤」|=chất giảm tiếng ồn hệ chì|+ 鉛系アンチノック剤
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gien
-
chất giọng Alto
-
chật hẹp
-
chất hữu cơ
-
chất insulin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất giảm tiếng ồn
* Từ tham khảo/words other:
- chất gien
- chất giọng Alto
- chật hẹp
- chất hữu cơ
- chất insulin