Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất gien
ゲル|=phản ứng gien và coomb|+ ゲル・クームズ反応
* Từ tham khảo/words other:
-
chất giọng Alto
-
chật hẹp
-
chất hữu cơ
-
chất insulin
-
chất Iridium
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất gien
* Từ tham khảo/words other:
- chất giọng Alto
- chật hẹp
- chất hữu cơ
- chất insulin
- chất Iridium