Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất gia nhiệt
ねつかそ - 「熱可塑」 - [NHIỆT KHẢ TỐ]
* Từ tham khảo/words other:
-
chất giảm tiếng ồn
-
chất gien
-
chất giọng Alto
-
chật hẹp
-
chất hữu cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất gia nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- chất giảm tiếng ồn
- chất gien
- chất giọng Alto
- chật hẹp
- chất hữu cơ