Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất có từ tính
マグネチック
* Từ tham khảo/words other:
-
chất co-les-te-ro
-
chất Coban
-
chất côcain
-
chất côt-tông
-
chất crêp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất có từ tính
* Từ tham khảo/words other:
- chất co-les-te-ro
- chất Coban
- chất côcain
- chất côt-tông
- chất crêp