Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất crêp
クレープ|=căn hộ làm bằng chất crêp|+ フラット・クレープ|=giấy crêp|+ クレープ紙
* Từ tham khảo/words other:
-
chất Crôm
-
chật cứng
-
chất đặc quánh
-
chất đạm
-
chất đạm chống vi rút ở tế bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất crêp
* Từ tham khảo/words other:
- chất Crôm
- chật cứng
- chất đặc quánh
- chất đạm
- chất đạm chống vi rút ở tế bào