Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất côt tông
コットン|=hàng có lượng côt-tông cao|+ 品質の高いコットン|=chất côt-tông màu ghi|+ グレー・コットン
* Từ tham khảo/words other:
-
chất crêp
-
chất Crôm
-
chật cứng
-
chất đặc quánh
-
chất đạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất côt-tông
* Từ tham khảo/words other:
- chất crêp
- chất Crôm
- chật cứng
- chất đặc quánh
- chất đạm