Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất Coban
コバルト|=hợp chất côban- cácbon|+ コバルト・炭素結合
* Từ tham khảo/words other:
-
chất côcain
-
chất côt-tông
-
chất crêp
-
chất Crôm
-
chật cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất Coban
* Từ tham khảo/words other:
- chất côcain
- chất côt-tông
- chất crêp
- chất Crôm
- chật cứng