Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạm
いじる - 「弄る」|=lấy lưỡi chạm vào cái răng sâu|+ 舌で虫歯をいじる|=おしのける - 「押しのける」|=さわる - 「触る」|=ふれる - 「触れる」|=dây điện chạm cành cây|+ 電線が木の枝に〜|=ほる - 「彫る」
* Từ tham khảo/words other:
-
châm
-
chấm
-
chậm
-
chăm
-
chấm bài thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạm
* Từ tham khảo/words other:
- châm
- chấm
- chậm
- chăm
- chấm bài thi