Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm
おくれる - 「遅れる」|=Chiếc đồng hồ quartz của tôi một năm chậm khoảng 10 giây.|+ 僕のクォーツ時計は年に10秒ほど遅れる。|=おそい - 「遅い」|=Anh ta tiến bộ rất chậm trong việc học tiếng Anh.|+ 彼は英語の進歩が遅い。|=おそくなる - 「遅くなる」|=ゆっくり
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm
-
chấm bài thi
-
châm biếm
-
chậm bước
-
chấm câu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm
* Từ tham khảo/words other:
- chăm
- chấm bài thi
- châm biếm
- chậm bước
- chấm câu