Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm
きんべんな - 「勤勉な」|=せわする - 「世話する」|=ねっしんな - 「熱心な」|=はたらきもの - 「働き者」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm bài thi
-
châm biếm
-
chậm bước
-
chấm câu
-
chấm chấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm
* Từ tham khảo/words other:
- chấm bài thi
- châm biếm
- chậm bước
- chấm câu
- chấm chấm