Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm chấm
みずたま - 「水玉」|=Cà vạt có chấm tròn màu trắng|+ 紺地に白い水玉模様のネクタイ|=Sao thẩm mỹ của ông ta lại kém vậy. Măc dù đã là năm 2000 rồi nhưng trưởng phòng của chúng ta vẫn thắt cà vạt chấm tròn.|+ 課長のネクタイ、2000年だというのに水玉なんて趣味悪ーい。
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm chậm
-
chầm chậm ad
-
chậm chân
-
chậm chạp
-
chăm chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm chấm
* Từ tham khảo/words other:
- chậm chậm
- chầm chậm ad
- chậm chân
- chậm chạp
- chăm chỉ